田齊 tián qí · điền tề Hán Việt: điền tề · Pinyin: tián qí Tổng quan Cấu tạo: 田 (điền) + 齊 (tề)Pinyintián qíHán Việtđiền tềCấu tạo田 + 齊 · điền + tề nghĩa thành phần: điền + tề Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 戰國時田氏篡齊,世稱「田齊」。周初,齊國原為姜姓所封。春秋初業,田氏始祖陳完自陳遷齊,子孫世為齊卿,終篡其政,周安王時始列為諸侯,是為田齊。