由中

yóu zhōngdo trung

Hán Việt: do trung · Pinyin: yóu zhōng

Tổng quan

Từ trong lòng mà ra, chỉ sự thành thật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹由衷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

發自內心,真心誠意。《左傳.隱公三年》:「信不由中,質無益也。」也作「由衷」。

Cấu tạo: 由 (do) + 中 (trung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từ đáy lòng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發自內心,真心誠意。《左傳.隱公三年》:「信不由中,質無益也。」也作「由衷」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹由衷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人