由之 do chi Hán Việt: do chi Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 之 (chi)Hán Việtdo chiCấu tạo由 + 之 · do + chi nghĩa thành phần: do + chi Nghĩa EngCihui 由之 yóuzhī v.p. let sth. take its course