由乾 do kiền Hán Việt: do kiền Tổng quan (雜名)由乾陀羅之略。山名。☸ Cấu tạo: 由 (do) + 干 (kiền)Hán Việtdo kiềnCấu tạo由 + 干 · do + kiền nghĩa thành phần: do + kiền Nghĩa ViệtCihui (雜名)由乾陀羅之略。山名。☸ Từ liên quan Gần nghĩa乾元 · 乾冷 · 乾县 · 乾命 · 乾坤 · 乾城 · 乾子 · 乾季