由單 yóu dān · do đan Hán Việt: do đan · Pinyin: yóu dān Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 單 (đan)Pinyinyóu dānHán Việtdo đanCấu tạo由 + 單 · do + đan nghĩa thành phần: do + đan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赋税定额的凭证。Tân Hoa Tự Điển 1.赋税定额的凭证。