由歷 yóu lì · do lịch Hán Việt: do lịch · Pinyin: yóu lì Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 歷 (lịch)Pinyinyóu lìHán Việtdo lịchCấu tạo由 + 歷 · do + lịch nghĩa thành phần: do + lịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 起始和历程; 仕宦之经历。Tân Hoa Tự Điển 1.起始和历程。 2.仕宦之经历。