由子

yóu zi do tử

Hán Việt: do tử · Pinyin: yóu zi

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即游子。由,通"游"; 理由;借口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即游子。由,通"游"。 2.理由;借口。

Eng

  • Cihui 由子 yóuzi n. <topo.> pretext