由守

yóu shǒu do thủ

Hán Việt: do thủ · Pinyin: yóu shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 据以防守者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.据以防守者。