由帖 yóu tiē · do thiếp Hán Việt: do thiếp · Pinyin: yóu tiē Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 帖 (thiếp)Pinyinyóu tiēHán Việtdo thiếpCấu tạo由 + 帖 · do + thiếp nghĩa thành phần: do + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登记赋税数额的票券。Tân Hoa Tự Điển 1.登记赋税数额的票券。