由敖

yóu áo do ngao

Hán Việt: do ngao · Pinyin: yóu áo

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (ngao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遨游;游乐。由,通"游"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遨游;游乐。由,通"游"。