由櫱 yóu niè · do nghiệt Hán Việt: do nghiệt · Pinyin: yóu niè Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 櫱 (nghiệt)Pinyinyóu nièHán Việtdo nghiệtCấu tạo由 + 櫱 · do + nghiệt nghĩa thành phần: do + nghiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 樹木再生的枝條。《書經.盤庚》:「其克從先王之烈,若顛木之有由櫱,天其永我命于茲新邑。」