由然

yóu rán do nhiên

Hán Việt: do nhiên · Pinyin: yóu rán

Tổng quan

Cấu tạo: (do) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 油然;自然而然; 原委;来由。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.油然;自然而然。 2.原委;来由。