由狀 yóu zhuàng · do trạng Hán Việt: do trạng · Pinyin: yóu zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 狀 (trạng)Pinyinyóu zhuàngHán Việtdo trạngCấu tạo由 + 狀 · do + trạng nghĩa thành phần: do + trạng