由著
do trứ
Hán Việt: do trứ · Pinyin: yóu zhe
Tổng quan
để (ai đó) theo ý họ | như (ai đó) muốn | theo ý (ai đó)
Nghĩa
Việt
- Cihui để (ai đó) theo ý họ | như (ai đó) muốn | theo ý (ai đó)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 任凭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.任凭。
Eng
- CC-CEDICT let (one) have his way|as (one) pleases|at (one's) will
- Cihui let (one) have his way; as (one) pleases; at (one's) will