由身 yóu shēn · do thân Hán Việt: do thân · Pinyin: yóu shēn Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 身 (thân)Pinyinyóu shēnHán Việtdo thânCấu tạo由 + 身 · do + thân nghĩa thành phần: do + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 任凭自己。Tân Hoa Tự Điển 1.任凭自己。