由闢 yóu pì · do tịch Hán Việt: do tịch · Pinyin: yóu pì Tổng quan Cấu tạo: 由 (do) + 闢 (tịch)Pinyinyóu pìHán Việtdo tịchCấu tạo由 + 闢 · do + tịch nghĩa thành phần: do + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代一种祈求避祸的祭祀仪式。在常规仪式以外,为某一具体起因而使用。Tân Hoa Tự Điển 1.古代一种祈求避祸的祭祀仪式。在常规仪式以外,为某一具体起因而使用。