甲萬

jiǎ wàn giáp vạn

Hán Việt: giáp vạn · Pinyin: jiǎ wàn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (vạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保险柜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保险柜。