甲世

jiǎ shì giáp thế

Hán Việt: giáp thế · Pinyin: jiǎ shì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冠绝当世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冠绝当世。