甲絲

jiǎ sī giáp ti

Hán Việt: giáp ti · Pinyin: jiǎ sī

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指穿结甲叶之绳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指穿结甲叶之绳。