甲亢

jiǎ kàng giáp kháng

Hán Việt: giáp kháng · Pinyin: jiǎ kàng

Tổng quan

cường giáp | viết tắt của 甲狀腺功能亢進|甲状腺功能亢进

Cấu tạo: (giáp) + (kháng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường giáp | viết tắt của 甲狀腺功能亢進|甲状腺功能亢进

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甲状腺功能亢进症的简称。因甲状腺激素分泌过多引起。症状是甲状腺肿大,心悸,手抖,眼突,怕热,食欲增加,体重减轻等。

Eng

  • CC-CEDICT hyperthyroidism|abbr. for 甲狀腺功能亢進|甲状腺功能亢进[jia3 zhuang4 xian4 gong1 neng2 kang4 jin4]
  • Cihui hyperthyroidism; abbr. for 甲狀腺功能亢進|甲状腺功能亢进