甲仗
giáp trượng
Hán Việt: giáp trượng · Pinyin: jiǎ zhàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"甲杖"; 披甲执兵的卫士; 泛指武器; 指兵器库。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甲杖"。 2.披甲执兵的卫士。 3.泛指武器。 4.指兵器库。
Hán Việt: giáp trượng · Pinyin: jiǎ zhàng