甲伍 jiǎ wǔ · giáp ngũ Hán Việt: giáp ngũ · Pinyin: jiǎ wǔ Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 伍 (ngũ)Pinyinjiǎ wǔHán Việtgiáp ngũCấu tạo甲 + 伍 · giáp + ngũ nghĩa thành phần: giáp + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 披甲执兵的队伍。Tân Hoa Tự Điển 1.披甲执兵的队伍。