甲作

jiǎ zuò giáp tác

Hán Việt: giáp tác · Pinyin: jiǎ zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (tác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代传说中吃鬼的神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中吃鬼的神。