甲刃

jiǎ rèn giáp nhận

Hán Việt: giáp nhận · Pinyin: jiǎ rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (nhận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铠甲和刀刃。喻指竹叶及枝干。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铠甲和刀刃。喻指竹叶及枝干。