甲勅 jiǎ chì · giáp sắc Hán Việt: giáp sắc · Pinyin: jiǎ chì Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 勅 (sắc)Pinyinjiǎ chìHán Việtgiáp sắcCấu tạo甲 + 勅 · giáp + sắc nghĩa thành phần: giáp + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"甲勑"。