甲𠡠

jiǎ chì giáp lai

Hán Việt: giáp lai · Pinyin: jiǎ chì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + 𠡠 (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甲勅"; 指重要的诏令﹑公文等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甲勅"。 2.指重要的诏令﹑公文等。