甲匠 jiǎ jiàng · giáp tượng Hán Việt: giáp tượng · Pinyin: jiǎ jiàng Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 匠 (tượng)Pinyinjiǎ jiàngHán Việtgiáp tượngCấu tạo甲 + 匠 · giáp + tượng nghĩa thành phần: giáp + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 制造铠甲的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.制造铠甲的工匠。