甲午
giáp ngọ
Hán Việt: giáp ngọ · Pinyin: jiǎ wǔ
Tổng quan
năm thứ ba mươi mốt A7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1954 hoặc 2014
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Giáp Ngọ
- Biên soạn 甲午 iǎwǔ n. 31st year of the Sexagenary Cycle (1894, 1954, 2014 etc.)
Eng
- JMdict Wood Horse (31st term of the sexagenary cycle, e.g. 1954, 2014, 2074)
- Cihui thirty-first year A7 of the 60 year cycle, e.g. 1954 or 2014
Đức
- Handedict 31. Jahr im 60er-Zyklus
ja
- JMdict 甲午(きのえうま)