甲地

jiǎ dì giáp địa

Hán Việt: giáp địa · Pinyin: jiǎ dì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上等的地位; 上等的田地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上等的地位。 2.上等的田地。