甲坊 giáp phường Hán Việt: giáp phường Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 坊 (phường)Hán Việtgiáp phườngCấu tạo甲 + 坊 · giáp + phường nghĩa thành phần: giáp + phường