甲坼 jiǎ chè · giáp sách Hán Việt: giáp sách · Pinyin: jiǎ chè Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 坼 (sách)Pinyinjiǎ chèHán Việtgiáp sáchCấu tạo甲 + 坼 · giáp + sách nghĩa thành phần: giáp + sách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓草木发芽时种子外皮裂开。Tân Hoa Tự Điển 1.谓草木发芽时种子外皮裂开。