甲型

jiǎ xíng giáp hình

Hán Việt: giáp hình · Pinyin: jiǎ xíng

Tổng quan

loại A | loại I | alpha-

Cấu tạo: (giáp) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại A | loại I | alpha-

Eng

  • CC-CEDICT type A|type I|alpha-
  • Cihui type A; type I; alpha-