甲基

jiǎ jī giáp cơ

Hán Việt: giáp cơ · Pinyin: jiǎ jī

Tổng quan

nhóm metyl (hóa học)

Cấu tạo: (giáp) + (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm metyl (hóa học)

Eng

  • CC-CEDICT methyl group (chemistry)
  • Cihui methyl group (chemistry)