甲基

jiǎ jīgiáp cơ

Hán Việt: giáp cơ · Pinyin: jiǎ jī

Tổng quan

nhóm metyl (hóa học)

Cấu tạo: 甲 (giáp) + 基 (cơ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhóm methyl
  • Tần suất từ (hoá học) Metyla; nhóm metyl (hóa học)
  • Biên soạn 甲基 iǎjī n. methyl

Eng

  • Cihui methyl group (chemistry)
  • Tần suất từ 甲基 iǎjī n. methyl

Đức

  • Handedict Methyl (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

基业 · 基于 · 基价 · 基体 · 基佬 · 基價 · 基准 · 基友