甲外 jiǎ wài · giáp ngoại Hán Việt: giáp ngoại · Pinyin: jiǎ wài Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 外 (ngoại)Pinyinjiǎ wàiHán Việtgiáp ngoạiCấu tạo甲 + 外 · giáp + ngoại nghĩa thành phần: giáp + ngoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军阵之外。Tân Hoa Tự Điển 1.军阵之外。