甲頭

jiǎ tóu giáp đầu

Hán Việt: giáp đầu · Pinyin: jiǎ tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 管领夫役的头目; 犹甲长; 同榜及第者之第一名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.管领夫役的头目。 2.犹甲长。 3.同榜及第者之第一名。