甲川 giáp xuyên Hán Việt: giáp xuyên Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 川 (xuyên)Hán Việtgiáp xuyênCấu tạo甲 + 川 · giáp + xuyên nghĩa thành phần: giáp + xuyên