甲帳

jiǎ zhàng giáp trướng

Hán Việt: giáp trướng · Pinyin: jiǎ zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 汉武帝所造的帐幕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.汉武帝所造的帐幕。