甲帖 jiǎ tiē · giáp thiếp Hán Việt: giáp thiếp · Pinyin: jiǎ tiē Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 帖 (thiếp)Pinyinjiǎ tiēHán Việtgiáp thiếpCấu tạo甲 + 帖 · giáp + thiếp nghĩa thành phần: giáp + thiếp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时政府发至地方基层户籍单位"甲"的田契之类的文据。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时政府发至地方基层户籍单位"甲"的田契之类的文据。