甲庫

jiǎ kù giáp khố

Hán Việt: giáp khố · Pinyin: jiǎ kù

Tổng quan

kho vũ khí: kho

Cấu tạo: (giáp) + (khố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho vũ khí: kho

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代储藏兵器的仓库; 收藏奏钞的库房。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代储藏兵器的仓库。 2.收藏奏钞的库房。