甲庚

jiǎ gēng giáp canh

Hán Việt: giáp canh · Pinyin: jiǎ gēng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科第与年龄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科第与年龄。