甲府 Jiǎfǔ · giáp phủ Hán Việt: giáp phủ · Pinyin: Jiǎfǔ Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 府 (phủ)PinyinJiǎfǔHán Việtgiáp phủCấu tạo甲 + 府 · giáp + phủ nghĩa thành phần: giáp + phủ Nghĩa EngCihui KofujaJMdict Kōfu (city in Yamanashi)