甲役 jiǎ yì · giáp dịch Hán Việt: giáp dịch · Pinyin: jiǎ yì Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 役 (dịch)Pinyinjiǎ yìHán Việtgiáp dịchCấu tạo甲 + 役 · giáp + dịch nghĩa thành phần: giáp + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 军务。Tân Hoa Tự Điển 1.军务。