甲扎 jiǎ zhā · giáp trát Hán Việt: giáp trát · Pinyin: jiǎ zhā Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 扎 (trát)Pinyinjiǎ zhāHán Việtgiáp trátCấu tạo甲 + 扎 · giáp + trát nghĩa thành phần: giáp + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"甲札"。