甲拆

jiǎ chāi giáp sách

Hán Việt: giáp sách · Pinyin: jiǎ chāi

Tổng quan

giáp sách: nứt nanh

Cấu tạo: (giáp) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáp sách: nứt nanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"甲坼"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甲坼"。