甲敕 giáp sắc Hán Việt: giáp sắc Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 敕 (sắc)Hán Việtgiáp sắcCấu tạo甲 + 敕 · giáp + sắc nghĩa thành phần: giáp + sắc