甲文

jiǎ wén giáp văn

Hán Việt: giáp văn · Pinyin: jiǎ wén

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 战衣上的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.战衣上的花纹。