甲方
giáp phương
Hán Việt: giáp phương · Pinyin: jiǎ fāng
Tổng quan
bên thứ nhất (pháp luật) | xem thêm 乙方
Nghĩa
Việt
- Cihui bên thứ nhất (pháp luật) | xem thêm 乙方
Eng
- CC-CEDICT party A (in a contract) (cf. 乙方[yi3 fang1], party B)
- Cihui party A (in a contract) (cf. 乙方, party B)