甲日

jiǎ rì giáp nhật

Hán Việt: giáp nhật · Pinyin: jiǎ rì

Tổng quan

Cấu tạo: (giáp) + (nhật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧历每旬的第一天。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧历每旬的第一天。