甲札 jiǎ zhá · giáp trát Hán Việt: giáp trát · Pinyin: jiǎ zhá Tổng quan Cấu tạo: 甲 (giáp) + 札 (trát)Pinyinjiǎ zháHán Việtgiáp trátCấu tạo甲 + 札 · giáp + trát nghĩa thành phần: giáp + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"甲扎"; 铠甲上的叶片。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"甲扎"。 2.铠甲上的叶片。