甲板

jiǎ bǎn giáp bản

Hán Việt: giáp bản · Pinyin: jiǎ bǎn

Tổng quan

boong (tàu, thuyền, v.v.)

Cấu tạo: (giáp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui boong (tàu, thuyền, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船面永久的覆蓋物。所鋪蓋者多為鐵皮或木板,可強化船的結構,並供人在上面行走或工作。《文明小史》第五一回:「趿了雙拖鞋,拿著枝水菸筒,來到甲板上,站著鐵欄杆內憑眺一切。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轮船上分隔上下各层的板(多指最上面即船面的一层)。

Eng

  • CC-CEDICT deck (of a boat etc)
  • Cihui deck (of a boat etc)

ja

  • JMdict deck (of a ship)
  • JMdict top board (of a table, counter, etc.)|surface

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

船面